Từ vựng
N1Danh từ

基本

きほん

Nghĩa

  • 1.căn bản
  • 2.nền tảng
  • 3.cơ sở

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
basics, fundamentals, basis
Tiếng Việt
căn bản, nền tảng, cơ sở
日本語
基礎, 基本的な, 基盤
한국어
기본, 근본, 기초
中文
基本, 基础, 基本
Bahasa Indonesia
dasar-dasar
ภาษาไทย
พื้นฐาน
Español
fundamentos
Français
bases
Deutsch
Grundlagen
Português
básicos

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 剛健な鋼が基本である。

    Thép chắc chắn là nền tảng.

  • それはいいね。まずは基本を学ぶことが大切だよ。

    Đó là điều tốt. Trước tiên, điều quan trọng là học những điều cơ bản.

  • 基本って具体的に何を指すの?

    Cụ thể thì những điều cơ bản là gì?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.