Từ vựng
N1Danh từ

地肌

じはだ

Nghĩa

  • 1.kết cấu
  • 2.hạt
  • 3.da của mình (không trang điểm, etc.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
texture, grain, one's skin (lacking makeup, etc.)
Tiếng Việt
kết cấu, hạt, da của mình (không trang điểm, etc.)
日本語
質感, 粒子, 素肌
한국어
텍스처, 결, 자신의 피부(화장 없이 등)
中文
质感, 纹理, 本肤(无妆)
Bahasa Indonesia
tekstur kulit
ภาษาไทย
เนื้อสัมผัส
Español
textura de piel
Français
texture
Deutsch
Hautstruktur
Português
textura da pele

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.