kết cấu
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- はだ
Về kanji này
Kanji 「肌」 mang nghĩa chính là "da" hoặc "bề mặt". Từ này thường được sử dụng với vai trò danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 肌色 (はだいろ), có nghĩa là "màu da"; 肌着 (はだぎ), tức là "đồ lót"; và 素肌 (すはだ), chỉ "da trần" hay da tự nhiên. Một lưu ý nhỏ là khi nói về "da" trong tiếng Nhật, người ta không chỉ đề cập đến bề mặt mà cũng thể hiện sự nhạy cảm và vẻ đẹp của làn da. Vì vậy, việc hiểu rõ kanji này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong các chủ đề liên quan đến sắc đẹp và cơ thể.
Câu ví dụ
彼女の肌は美しく輝いている。
Làn da của cô ấy đẹp và rạng rỡ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- texture, skin, body, grain
- Tiếng Việt
- kết cấu
- 日本語
- 肌
- 한국어
- 피부
- 中文
- 肌肤
- id
- tekstur
- th
- เนื้อสัมผัส
- es
- textura
- fr
- texture
- de
- Textur
- pt
- textura
Từ ghép phổ biến
- 肌色flesh colour (of a Japanese person), flesh color, pale orange
- 肌着underwear, underclothes, lingerie
- 山肌mountain's surface, bare surface of a mountain
- 素肌bare skin, naked skin
- 地肌texture, grain, one's skin (lacking makeup, etc.)
- 肌身body
- 岩肌bare rock, rock surface, rock face
- 肌合いdisposition, temperament, turn of mind
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.