Từ vựng
N1Danh từ

堅持

けんじ

Nghĩa

  • 1.tuân thủ (quan điểm, chính sách)
  • 2.giữ vững
  • 3.bám sát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
adhering to (a view, policy, etc.), sticking to, holding fast to
Tiếng Việt
tuân thủ (quan điểm, chính sách), giữ vững, bám sát
日本語
堅持, しっかりと, 堅く守る
한국어
고수, 집착, 단단히 지키다
中文
坚持, 坚守, 遵循
Bahasa Indonesia
berpegang
ภาษาไทย
ถือมั่น
Español
aferrarse
Français
s'accrocher
Deutsch
festhalten
Português
manter-se firme

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.