N1Danh từ
血縁
けつえん
Nghĩa
- 1.mối quan hệ máu
- 2.huyết thống
- 3.bà con
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- blood relationship, consanguinity, blood relative
- Tiếng Việt
- mối quan hệ máu, huyết thống, bà con
- 日本語
- 血縁, 血縁関係, 血縁者
- 한국어
- 혈연, 혈통, 혈연관계
- 中文
- 血缘, 亲属关系, 血亲
- Bahasa Indonesia
- hubungan darah
- ภาษาไทย
- ความสัมพันธ์ทางสายเลือด
- Español
- relación sanguínea
- Français
- lien de sang
- Deutsch
- Blutsverwandtschaft
- Português
- parentesco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.