Từ vựng
N1Danh từ

縁側

えんがわ

Nghĩa

  • 1.hành lang
  • 2.hành lang bên ngoài
  • 3.xương ở gốc vây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
engawa, external corridor on the outer side of traditional Japanese houses, bone at the base of a fin (esp. of a flatfish)
Tiếng Việt
hành lang, hành lang bên ngoài, xương ở gốc vây
日本語
縁側, 外側の廊下, ヒレの骨
한국어
엔가와, 일본 전통 주택 외부 복도, 지느러미의 뼈
中文
走廊, 外部走廊, 鱼鳍基部的骨头
Bahasa Indonesia
engawa
ภาษาไทย
เอนกาวะ
Español
engawa
Français
engawa
Deutsch
Engawa
Português
engawa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.