N1Danh từ
培地
ばいち
Nghĩa
- 1.môi trường nuôi cấy
- 2.môi trường phát triển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- culture medium, growth medium
- Tiếng Việt
- môi trường nuôi cấy, môi trường phát triển
- 日本語
- 培養基, 成長基
- 한국어
- 배양 매체, 성장 매체
- 中文
- 培养基, 生长基
- Bahasa Indonesia
- media kultur, media pertumbuhan
- ภาษาไทย
- สื่อเพาะเลี้ยง, สื่อการเติบโต
- Español
- medio de cultivo, medio de crecimiento
- Français
- milieu de culture, milieu de croissance
- Deutsch
- Kulturmedium, Wachstumsmedium
- Português
- meio de cultura, meio de crescimento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、洪水で栽培地が潰れます
Tuy nhiên, các vùng canh tác bị phá hủy do ngập lụt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.