N1Danh từ
四桁
よけた
Nghĩa
- 1.số bốn chữ số
- 2.cột hàng ngàn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- four-digit number, thousands column
- Tiếng Việt
- số bốn chữ số, cột hàng ngàn
- 日本語
- 四桁の数字, 千の列
- 한국어
- 4자리 숫자, 천의 자리
- 中文
- 四位数, 千位
- Bahasa Indonesia
- nomor empat digit
- ภาษาไทย
- หมายเลขหลักสี่
- Español
- número de cuatro dígitos
- Français
- nombre à quatre chiffres
- Deutsch
- vierstellige Zahl
- Português
- número de quatro dígitos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.