N1Danh từ
地峡
ちきょう
Nghĩa
- 1.địahr
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- isthmus
- Tiếng Việt
- địahr
- 日本語
- ちきょう
- 한국어
- 육지 협
- 中文
- 地峡
- Bahasa Indonesia
- isthmus
- ภาษาไทย
- แหลม
- Español
- istmo
- Français
- isthme
- Deutsch
- Isthmus
- Português
- ístmo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.