hẻm
On'yomi (音読み)
- キョウ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- はざま
Về kanji này
Kanji 「峡」 có nghĩa chính là hẻm núi hoặc hố sâu giữa các ngọn đồi. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「峡」 là: 「海峡」(かいきょう) nghĩa là eo biển, chỉ vùng nước nối giữa hai vùng đất; 「峡谷」(きょうこく) nghĩa là hẻm núi, nơi có vách đá cao và hẹp; và 「山峡」(さんきょう) nghĩa là hẻm núi giữa các ngọn núi. Lưu ý rằng 「峡」 thường được dùng để mô tả những vùng đất hẹp và sâu, mang ý nghĩa về địa hình hùng vĩ và tự nhiên.
Câu ví dụ
深い峡谷が山の間にある。
Có một hẻm núi sâu giữa các ngọn núi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gorge, ravine
- Tiếng Việt
- hẻm
- 日本語
- 峡
- 한국어
- 협곡
- 中文
- 峡
- id
- jurang, lembah
- th
- หุบเขา, หุบเหว
- es
- garganta, desfiladero
- fr
- gorge, ravin
- de
- Schlucht, Tal
- pt
- desfiladeiro, ravina
Từ ghép phổ biến
- 海峡channel (e.g. between two land masses), strait
- 峡谷gorge, ravine, canyon
- 峡部isthmus
- 峡湾fjord
- 山峡gorge, ravine, gap
- 地峡isthmus
- 峡間between the mountains
- 峡谷風ravine wind, canyon wind, gorge wind
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.