Từ vựng
N1Danh từ

喉輪

のどわ

Nghĩa

  • 1.đòn đánh vào họng đối phương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thrust at the opponent's throat
Tiếng Việt
đòn đánh vào họng đối phương
日本語
相手の喉を突くこと
한국어
상대의 목을 찌르다
中文
向对手的喉咙冲击
Bahasa Indonesia
serangan tenggorokan
ภาษาไทย
แทงที่คอ
Español
embestida al cuello
Français
coup sur la gorge
Deutsch
Stich auf den Hals
Português
golpe na garganta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.