Từ vựng
N1Danh từ

地坪

じつぼ

Nghĩa

  • 1.diện tích đất
  • 2.diện tích đất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ground area (e.g. of a building's footprint), land area
Tiếng Việt
diện tích đất, diện tích đất
日本語
地面面積, 土地面積
한국어
지면 면적, 토지 면적
中文
土地面积, 地面面积
Bahasa Indonesia
luas tanah
ภาษาไทย
พื้นที่ดิน
Español
área de terreno
Français
superficie de terrain
Deutsch
Bodenfläche, Flächeninhalt
Português
área do solo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.