Từ vựng
N1Danh từ

唇音

しんおん

Nghĩa

  • 1.âm thanh môi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
labial sound
Tiếng Việt
âm thanh môi
日本語
唇音
한국어
순음
中文
唇音
Bahasa Indonesia
suara labial
ภาษาไทย
เสียงปาก
Español
sonido labial
Français
son labial
Deutsch
labiale
Português
som labial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.