mùa
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「季」 có nghĩa chính là "mùa". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 季節 (きせつ), có nghĩa là "mùa"; 冬季 (とうき), nghĩa là "mùa đông"; và 今季 (こんき), nghĩa là "mùa này". Ngoài ra, 季刊 (きかん) chỉ một ấn phẩm phát hành hàng quý. Một lưu ý nhỏ là ở tiếng Nhật, mùa không chỉ đơn giản là các thời điểm trong năm mà còn gắn liền với tâm trạng và cảm xúc, như cảm xúc của người viết thơ haiku với từ 季語 (きご) mang ý nghĩa là "từ ngữ mùa".
Câu ví dụ
四季の変化が美しい。
Sự thay đổi của bốn mùa thật đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- seasons
- Tiếng Việt
- mùa
- 日本語
- 季節
- 한국어
- 계절
- 中文
- 季节
- id
- musim
- th
- ฤดูกาล
- es
- estaciones
- fr
- saisons
- de
- Jahreszeiten
- pt
- estações
Từ ghép phổ biến
- 季節season, time of year
- 冬季winter season, winter
- 今季this season
- 季刊quarterly publication
- 季語seasonal word (in haiku)
- 四季the four seasons
- 雨季rainy season
- 夏季summer season, summer, summertime
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.