Từ vựng
N1Danh từ

冬季

とうき

Nghĩa

  • 1.mùa đông
  • 2.đông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
winter season, winter
Tiếng Việt
mùa đông, đông
日本語
冬季, 冬
한국어
겨울철, 겨울
中文
冬季, 冬天
Bahasa Indonesia
musim dingin
ภาษาไทย
ฤดูหนาว
Español
temporada de invierno
Français
saison d'hiver
Deutsch
Winterzeit
Português
temporada de inverno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.