N1Danh từ
季節
きせつ
Nghĩa
- 1.mùa
- 2.thời gian trong năm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- season, time of year
- Tiếng Việt
- mùa, thời gian trong năm
- 日本語
- 季節, 一年の時期
- 한국어
- 계절, 연중 시간
- 中文
- 季节, 一年中的时间
- Bahasa Indonesia
- musim
- ภาษาไทย
- ฤดูกาล
- Español
- temporada
- Français
- saison
- Deutsch
- Jahreszeit
- Português
- estação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼女は毎年、季節の変わり目を大事にする。
Cô ấy coi trọng sự thay đổi của các mùa mỗi năm.
今日は、私たちの農場で収穫の季節が始まります。
Hôm nay, mùa thu hoạch bắt đầu tại trang trại của chúng tôi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.