N1Danh từ
地価
ちか
Nghĩa
- 1.giá đất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the price of land
- Tiếng Việt
- giá đất
- 日本語
- 地価
- 한국어
- 지가
- 中文
- 土地价格
- Bahasa Indonesia
- harga tanah
- ภาษาไทย
- ราคาที่ดิน
- Español
- el precio de la tierra
- Français
- le prix de la terre
- Deutsch
- der Immobilienpreis
- Português
- preço da terra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.