Từ vựng
N1Danh từ

土偶

どぐう

Nghĩa

  • 1.hình đất
  • 2.hình đất sét
  • 3.dogū

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
earthen figure, clay figure, dogū
Tiếng Việt
hình đất, hình đất sét, dogū
日本語
土偶, 粘土造形, 土偶
한국어
토우, 점토 인형, 도구
中文
土偶, 陶土人物, 土偶
Bahasa Indonesia
patung tanah
ภาษาไทย
รูปปั้นดิน
Español
figurilla de barro
Français
figurine en terre
Deutsch
Erdfigur
Português
figura de barro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.