hòa hợp, hòa bình, kiểu Nhật
On'yomi (音読み)
- ワ
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- やわ.らかい
- やわ.らげる
- なご.む
- なご.やか
Về kanji này
Kanji "和" mang ý nghĩa chính là hòa hợp hoặc bình yên. Nó thường được dùng như danh từ nhưng cũng có thể là động từ. Một số từ ghép phổ biến là "和食" (わしょく) có nghĩa là ẩm thực Nhật Bản, "和む" (なごむ) nghĩa là làm dịu đi hoặc bình tĩnh lại, và "和風" (わふう) nghĩa là phong cách Nhật. Kanji này không chỉ thể hiện giá trị văn hóa của Nhật mà còn thường được sử dụng để diễn tả sự ôn hòa trong cuộc sống hàng ngày. Đặc biệt, khi nói về sự hòa hợp, "和" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh giao tiếp và quan hệ xã hội.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
和食は健康に良い。
Ẩm thực Nhật Bản tốt cho sức khỏe.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- harmony, peace, Japanese style
- Tiếng Việt
- hòa hợp, hòa bình, kiểu Nhật
- 日本語
- 和, 調和, 平和, 日本風
- 한국어
- 조화, 평화, 일본 스타일
- 中文
- 和谐, 和平, 日本风格
- id
- harmoni, perdamaian, gaya Jepang
- th
- ความกลมกลืน, สันติภาพ, ญี่ปุ่นสไตล์
- es
- armonía, paz, estilo japonés
- fr
- harmonie, paix, style japonais
- de
- Harmonie, Frieden, japanischer Stil
- pt
- harmonia, paz, estilo japonês
Từ ghép phổ biến
- 和食わしょくJapanese food
- 和むなごむto calm down, to soften
- 和風わふうJapanese style, Japanese style (architecture, etc.)
- 和らげるやわらげるto soften, to mitigate
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.