Từ vựng
N3Danh từ

和む

なごむ

Nghĩa

  • 1.bình tĩnh
  • 2.xoa dịu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to calm down, to soften
Tiếng Việt
bình tĩnh, xoa dịu
日本語
和む
한국어
진정시키다, 완화하다
中文
平静下来, 缓和
Bahasa Indonesia
menenangkan, melunakkan
ภาษาไทย
ทำให้สงบ, ทำให้เบาลง
Español
calmar, ablandar
Français
calmer, adoucir
Deutsch
beruhigen, mildern
Português
acalmar, suavizar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.