Từ vựng
N3Danh từ

令和

れいわ

Nghĩa

  • 1.Reiwa (tên thời đại Nhật Bản)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Reiwa (Japanese era name)
Tiếng Việt
Reiwa (tên thời đại Nhật Bản)
日本語
令和
한국어
레이와(일본시대명)
中文
令和(日本时代名)
Bahasa Indonesia
Reiwa (nama era Jepang)
ภาษาไทย
เรย์วะ (ชื่อยุคญี่ปุ่น)
Español
Reiwa (nombre de era japonesa)
Français
Reiwa (nom d'ère japonais)
Deutsch
Reiwa (japanische Ära)
Português
Reiwa (nome da era japonesa)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.