Từ vựng
N1Danh từ

高齢者

こうれいしゃ

Nghĩa

  • 1.người cao tuổi
  • 2.người già
  • 3.công dân cao tuổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
old person, elderly person, senior citizen
Tiếng Việt
người cao tuổi, người già, công dân cao tuổi
日本語
高齢者, 高齢の人, 高齢者
한국어
노인, 고령자, 시니어 시민
中文
老年人, 高龄者, 老年公民
Bahasa Indonesia
orang tua, lanjut usia
ภาษาไทย
ผู้สูงอายุ, คนชรา
Español
persona mayor, anciano
Français
personne âgée, senior
Deutsch
Alter Mensch, ältere Person
Português
pessoa idosa, senior

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 高齢者の数が多くなると社会にさまざまな問題をもたらします。

    Khi số người cao tuổi tăng lên, các vấn đề khác nhau sẽ xuất hiện trong xã hội.

  • 人口が減少している現在では高齢者が人口の三分の一を占める。

    Hiện nay, khi dân số đang giảm, người cao tuổi chiếm một phần ba dân số.

  • 多くの企業は年齢制限を緩和し高齢者の雇用を増やそうとしている。

    Nhiều doanh nghiệp đang nới lỏng các hạn chế về tuổi tác và cố gắng tăng cường việc làm cho người cao tuổi.

  • 彼のように考える高齢者は増加しているものの、彼らがすべて職を得るかどうかは未知数である。

    Mặc dù số lượng người cao tuổi như ông ấy mong muốn tiếp tục làm việc đang gia tăng, nhưng việc liệu họ có thể tìm được việc làm hay không vẫn còn là một ẩn số.

  • 日本では高齢者が安心して暮らせる環境が整っている。

    Ở Nhật Bản, có các môi trường được thiết lập tốt để người cao tuổi có thể sống yên tâm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.