N5Danh từ
高校
こうこう
Nghĩa
- 1.trường trung học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- high school
- Tiếng Việt
- trường trung học
- 日本語
- 高校
- 한국어
- 고등학교
- 中文
- 高中
- Bahasa Indonesia
- sekolah menengah
- ภาษาไทย
- โรงเรียนมัธยม
- Español
- escuela secundaria
- Français
- lycée
- Deutsch
- Oberschule
- Português
- ensino médio
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は高校の友達でした。
Anh ấy là bạn học cấp ba của tôi.
いとこは高校を卒業する予定ですから大学選びが大切です。
Vì em họ dự định tốt nghiệp trung học, việc chọn trường đại học là quan trọng.
高校の時から、小説のアイデアが頭の中にあります
Kể từ khi còn học cấp ba, ý tưởng cho các tiểu thuyết đã ở trong tâm trí tôi.
日本の高校は最近、新しい学習制度を導入することを発表しました。
Gần đây, các trường trung học Nhật Bản đã công bố việc giới thiệu một hệ thống giáo dục mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.