Từ vựng
N5Tính từ i

高い

たかい

Nghĩa

  • 1.cao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
high, tall
Tiếng Việt
cao
日本語
高い
한국어
높은, 큰
中文
Bahasa Indonesia
tinggi
ภาษาไทย
สูง
Español
alto
Français
haut, grand
Deutsch
hoch, groß
Português
alto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今年の平均気温は昨年と比べて上昇し、平年よりも高いことがわかりました。

    Nhiệt độ trung bình của năm nay đã tăng so với năm ngoái và cao hơn mức trung bình.

  • 高い山を越え、白い雪が見えました

    Chúng tôi đã vượt qua một ngọn núi cao và thấy tuyết trắng.

  • 海の水は高い濃度の塩を含む

    Nước biển chứa một nồng độ muối cao.

  • 体温は少し高いですが、問題ないです。

    Nhiệt độ của bạn hơi cao một chút, nhưng không có vấn đề gì.

  • それは便利だね。家賃は高いの?

    Thật tiện lợi. Tiền thuê có cao không?

  • なるほど、リスクはどちらが高いの?

    Hiểu rồi, cái nào có rủi ro cao hơn?

  • 一般的に、株式の方がリスクが高いと言われている。

    Nói chung, cổ phiếu được coi là có rủi ro cao hơn.

  • でも、リターンも高い可能性があるんだね。

    Nhưng cũng có khả năng lợi nhuận cao hơn, đúng không?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.