高い
たかい
Nghĩa
- 1.cao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- high, tall
- Tiếng Việt
- cao
- 日本語
- 高い
- 한국어
- 높은, 큰
- 中文
- 高
- Bahasa Indonesia
- tinggi
- ภาษาไทย
- สูง
- Español
- alto
- Français
- haut, grand
- Deutsch
- hoch, groß
- Português
- alto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今年の平均気温は昨年と比べて上昇し、平年よりも高いことがわかりました。
Nhiệt độ trung bình của năm nay đã tăng so với năm ngoái và cao hơn mức trung bình.
高い山を越え、白い雪が見えました
Chúng tôi đã vượt qua một ngọn núi cao và thấy tuyết trắng.
海の水は高い濃度の塩を含む
Nước biển chứa một nồng độ muối cao.
体温は少し高いですが、問題ないです。
Nhiệt độ của bạn hơi cao một chút, nhưng không có vấn đề gì.
それは便利だね。家賃は高いの?
Thật tiện lợi. Tiền thuê có cao không?
なるほど、リスクはどちらが高いの?
Hiểu rồi, cái nào có rủi ro cao hơn?
一般的に、株式の方がリスクが高いと言われている。
Nói chung, cổ phiếu được coi là có rủi ro cao hơn.
でも、リターンも高い可能性があるんだね。
Nhưng cũng có khả năng lợi nhuận cao hơn, đúng không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.