N1Danh từ
唾液
だえき
Nghĩa
- 1.nước bọt
- 2.đờm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- saliva, sputum
- Tiếng Việt
- nước bọt, đờm
- 日本語
- 唾液, 痰
- 한국어
- 침, 가래
- 中文
- 唾液, 痰
- Bahasa Indonesia
- air liur
- ภาษาไทย
- น้ำลาย
- Español
- saliva
- Français
- salive
- Deutsch
- Speichel
- Português
- saliva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.