Từ vựng
N1Danh từ

血液

けつえき

Nghĩa

  • 1.máu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blood
Tiếng Việt
máu
日本語
血液
한국어
혈액
中文
血液
Bahasa Indonesia
darah
ภาษาไทย
เลือด
Español
sangre
Français
sang
Deutsch
Blut
Português
sangue

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ストレスが原因かもしれませんが、念のため血液検査をしましょう。

    Có thể nguyên nhân là do căng thẳng, nhưng chúng ta hãy xét nghiệm máu để đề phòng.

  • それでは、血液検査をしましょう。

    Trong trường hợp đó, hãy làm xét nghiệm máu.

  • 血液検査で何がわかりますか?

    Xét nghiệm máu có thể tiết lộ điều gì?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.