Từ vựng
N1Danh từ

胃液

いえき

Nghĩa

  • 1.dịch vị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gastric juice
Tiếng Việt
dịch vị
日本語
胃液
한국어
위액
中文
胃液
Bahasa Indonesia
cairan lambung
ภาษาไทย
น้ำย่อย
Español
jugo gástrico
Français
jus gastrique
Deutsch
Magensaft
Português
suco gástrico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.