N1Danh từ
培養液
ばいようえき
Nghĩa
- 1.dung dịch nuôi cấy
- 2.dung dịch văn hóa
- 3.nước dùng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- culture fluid, culture solution, broth
- Tiếng Việt
- dung dịch nuôi cấy, dung dịch văn hóa, nước dùng
- 日本語
- 培養液, 培養ソリューション, ブロス
- 한국어
- 배양액, 배양 용액, 국물
- 中文
- 培养液, 培养溶液, 培养液
- Bahasa Indonesia
- cairan kultur
- ภาษาไทย
- สารอาหารหล่อเลี้ยง
- Español
- líquido de cultivo
- Français
- liquide de culture
- Deutsch
- Kulturfluidum
- Português
- solução de cultura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.