nước bọt
On'yomi (音読み)
- ダ
- タ
Kun'yomi (訓読み)
- つば
- つばき
Về kanji này
Kanji 「唾」có nghĩa chính là nước bọt và đờm. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 唾液 (だえき) nghĩa là nước bọt, hay 生唾 (なまつば) chỉ nước bọt trong miệng. Bạn cũng có thể gặp từ 唾棄 (だき), có nghĩa là khinh bỉ, hoặc 固唾 (かたず), tức là nước bọt bị nín lại khi căng thẳng. Lưu ý rằng khi nói về sự không tin tưởng, bạn có thể dùng từ 眉唾 (まゆつば), chỉ một câu chuyện đáng nghi. Như vậy, kanji này phản ánh những tình huống liên quan đến nước bọt và cảm xúc.
Câu ví dụ
唾を飲み込むときに注意が必要だ。
Cần chú ý khi nuốt nước bọt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- saliva, sputum
- Tiếng Việt
- nước bọt
- 日本語
- 唾液
- 한국어
- 침
- 中文
- 唾液
- id
- air liur
- th
- น้ำลาย
- es
- saliva
- fr
- salive
- de
- Speichel
- pt
- saliva
Từ ghép phổ biến
- 唾液saliva, sputum
- 生唾saliva (in one's mouth)
- 唾棄disdain, contempt, scorn
- 固唾saliva held in one's mouth during times of tension
- 眉唾dubious tale, cock-and-bull story, questionable information
- 唾壺spittoon
- 唾腺salivary gland
- 唾くto spit
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.