N1Danh từ
営巣
えいそう
Nghĩa
- 1.xây tổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- building a nest
- Tiếng Việt
- xây tổ
- 日本語
- 営巣, 営巣, 営巣
- 한국어
- 둥지를 짓다
- 中文
- 筑巢
- Bahasa Indonesia
- membangun sarang
- ภาษาไทย
- การสร้างรัง
- Español
- construcción de nido
- Français
- construction de nid
- Deutsch
- Nestbau
- Português
- construção de ninho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.