N1Danh từ
古巣
ふるす
Nghĩa
- 1.nơi quen cũ
- 2.nhà cũ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- old haunts, former homes
- Tiếng Việt
- nơi quen cũ, nhà cũ
- 日本語
- 古巣, 古巣, 古巣
- 한국어
- 오래된 둥지, 이전의 집
- 中文
- 旧巢, 旧居
- Bahasa Indonesia
- tempat lama
- ภาษาไทย
- สถานที่เก่า
- Español
- antiguas costumbres
- Français
- anciens repères
- Deutsch
- alte Gewohnheiten
- Português
- velhos hábitos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.