N1Danh từ
巣箱
すばこ
Nghĩa
- 1.nhà chim
- 2.hộp tổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- birdhouse, nest box, bird box
- Tiếng Việt
- nhà chim, hộp tổ
- 日本語
- 巣箱, 巣箱, 巣箱
- 한국어
- 새집, 둥지 상자
- 中文
- 鸟屋, 巢箱, 鸟盒
- Bahasa Indonesia
- rumah burung
- ภาษาไทย
- บ้านนก
- Español
- caja de pájaros
- Français
- volière
- Deutsch
- Vogelhaus
- Português
- casinha de pássaro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.