Từ vựng
N1Danh từ

告訴

こくそ

Nghĩa

  • 1.buộc tội
  • 2.kiện cáo
  • 3.khởi tố

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
accusation, complaint, charge
Tiếng Việt
buộc tội, kiện cáo, khởi tố
日本語
告訴, 訴え, 告発
한국어
고소, 고발, 비난
中文
控告, 投诉, 起诉
Bahasa Indonesia
tuduhan, keluhan, pemberatan
ภาษาไทย
ข้อกล่าวหา, ร้องเรียน, ข้อกล่าว
Español
acusación, queja, cargo
Français
accusation, plainte, charge
Deutsch
Anklage, Beschwerde, Charge
Português
acusação, queixa, carga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.