Từ vựng
N1Danh từ

唯心

ゆいしん

Nghĩa

  • 1.học thuyết tâm lý
  • 2.thuyết tâm ấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
doctrine that all phenomena are produced from consciousness (a central teaching of the Avatamska sutra), spiritualism
Tiếng Việt
học thuyết tâm lý, thuyết tâm ấn
日本語
唯心, 心の教え
한국어
유심론, 정신주의
中文
唯心论, 唯心主义
Bahasa Indonesia
doctrine fenomena, spiritualisme
ภาษาไทย
หลักการของจิตสำนึก, จิตวิญญาณ
Español
doctrina del fenómeno, espiritualismo
Français
doctrine de la conscience, spiritualisme
Deutsch
Lehre des Bewusstseins, Spiritualismus
Português
doutrina do fenômeno, espiritualismo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.