Từ vựng
N1Danh từ

喉仏

のどぼとけ

Nghĩa

  • 1.tuyệt diệt Adam
  • 2.điểm nhô thanh quản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Adam's apple, laryngeal prominence
Tiếng Việt
tuyệt diệt Adam, điểm nhô thanh quản
日本語
喉仏, 喉の突出部
한국어
아담의 사과, 후두 돌출부
中文
亚当苹果, 喉结
Bahasa Indonesia
jakun
ภาษาไทย
ลูกกระเดือก
Español
nuez de Adán
Français
pomme d'Adam
Deutsch
Adamsapfel
Português
pomo de Adão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.