N1Danh từ
咽喉
いんこう
Nghĩa
- 1.họng
- 2.đường dẫn quan trọng
- 3.vị trí then chốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- throat, vital passage, key position
- Tiếng Việt
- họng, đường dẫn quan trọng, vị trí then chốt
- 日本語
- のど, 重要な通路, 重要な位置
- 한국어
- 목, 생명 통로, 핵심 위치
- 中文
- 喉咙, 重要通道, 关键位置
- Bahasa Indonesia
- tenggorokan
- ภาษาไทย
- คอ
- Español
- garganta
- Français
- gorge
- Deutsch
- Hals
- Português
- garganta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.