N1Danh từ
半鐘
はんしょう
Nghĩa
- 1.chuông báo cháy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fire alarm, fire bell
- Tiếng Việt
- chuông báo cháy
- 日本語
- 半鐘, 火災警報器
- 한국어
- 화재경보, 화재종
- 中文
- 报警钟, 火警钟
- Bahasa Indonesia
- alarm kebakaran
- ภาษาไทย
- สัญญาณเตือนไฟ
- Español
- alarma de incendio
- Français
- alarme incendie
- Deutsch
- Feuermeldung
- Português
- alarme de incêndio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.