N2Danh từ
約半分
やくはんぶん
Nghĩa
- 1.khoảng một nửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- about half
- Tiếng Việt
- khoảng một nửa
- 日本語
- 約半分
- 한국어
- 약 반
- 中文
- 大约一半
- Bahasa Indonesia
- kira-kira setengah
- ภาษาไทย
- ประมาณครึ่งหนึ่ง
- Español
- aproximadamente la mitad
- Français
- environ la moitié
- Deutsch
- ungefähr die Hälfte
- Português
- cerca da metade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.