Từ vựng
N1Danh từ

半ば

なかば

Nghĩa

  • 1.giữa
  • 2.một nửa
  • 3.giữa chừng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
middle, halfway, midway
Tiếng Việt
giữa, một nửa, giữa chừng
日本語
中間, 半分, 中間で
한국어
중간, 중간에, 절반
中文
中间, 一半, 中途
Bahasa Indonesia
tengah
ภาษาไทย
กลาง
Español
mitad
Français
milieu
Deutsch
Mitte
Português
meio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.