chuông
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- かね
Về kanji này
Kanji "鐘" có nghĩa chính là "chuông" hoặc "công". Từ này thường được dùng như danh từ. Một vài từ ghép điển hình bao gồm "警鐘 (けいしょう)" có nghĩa là "chuông báo động", "鐘楼 (しょうろう)" nghĩa là "tháp chuông", và "弔鐘 (ちょうしょう)" có nghĩa là "chuông tang lễ". Những từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến âm thanh của chuông trong đời sống hàng ngày hoặc trong các nghi lễ. Lưu ý rằng "鐘" không phải chỉ đề cập đến chuông nhỏ mà còn bao gồm những chiếc chuông lớn trong chùa hay nhà thờ.
Câu ví dụ
教会の鐘が鳴った。
Chuông nhà thờ đã vang lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bell, gong, chimes
- Tiếng Việt
- chuông
- 日本語
- 鐘
- 한국어
- 종
- 中文
- 钟
- id
- lonceng, lonceng, lonceng
- th
- ระฆัง, ระฆัง, ระฆัง
- es
- campana, gong, campanillas
- fr
- cloche, gong, carillons
- de
- Glocke, Glocke, Glockenspiele
- pt
- sino, gong, sinos
Từ ghép phổ biến
- 警鐘alarm bell, fire bell, warning
- 鐘楼belfry, bell tower
- 釣鐘temple bell, hanging bell, funeral bell
- 巨鐘large hanging bell
- 弔鐘funeral bell, death knell
- 半鐘fire alarm, fire bell
- 晩鐘evening bell, curfew
- 梵鐘bonshō, Buddhist temple bell
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.