N1Danh từ
半島
はんとう
Nghĩa
- 1.bán đảo
- 2.Triều Tiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- peninsula, Korea
- Tiếng Việt
- bán đảo, Triều Tiên
- 日本語
- 半島, 韓国
- 한국어
- 반도, 한국
- 中文
- 半岛, 朝鲜
- Bahasa Indonesia
- semenanjung
- ภาษาไทย
- คาบสมุทร
- Español
- península
- Français
- péninsule
- Deutsch
- Halbinsel
- Português
- península
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.