Từ vựng
N1Danh từ

半数

はんすう

Nghĩa

  • 1.nửa số
  • 2.một nửa (số lượng)
  • 3.tế bào đơn bội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
half the number, half (of an amount), haploid (organism, cell, etc.)
Tiếng Việt
nửa số, một nửa (số lượng), tế bào đơn bội
日本語
半分の数, 量の半分, 単相細胞
한국어
절반의 수, 양의 절반, 단상 생물
中文
一半数量, 一半(数量), 单倍体
Bahasa Indonesia
setengah
ภาษาไทย
ครึ่งหนึ่ง
Español
mitad
Français
moitié
Deutsch
Hälfte
Português
metade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.