受け
うけ
Nghĩa
- 1.sự yêu thích
- 2.sự ủng hộ
- 3.sự ưu ái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- popularity, favour, favor
- Tiếng Việt
- sự yêu thích, sự ủng hộ, sự ưu ái
- 日本語
- 人気, 好意, ファヴァー
- 한국어
- 인기, 호의, 찬성
- 中文
- 受欢迎, 偏爱, 恩惠
- Bahasa Indonesia
- popularitas, kemudahan
- ภาษาไทย
- ความนิยม, ความช่วยเหลือ
- Español
- popularidad, favor
- Français
- popularité, faveur
- Deutsch
- Beliebtheit, Gunst
- Português
- popularidade, favor
Kanji được dùng
Câu ví dụ
ある日、田中さんは定期検診を受けました。
Một ngày, ông Tanaka đã thực hiện kiểm tra định kỳ.
もし熱や咳がある場合はすぐに医者の診察を受けてください
Nếu bạn có sốt hoặc ho, xin hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức.
特に沿岸地域は深刻な被害を受けている。
Đặc biệt, các khu vực ven biển đang chịu thiệt hại nghiêm trọng.
移民の受け入れに賛成する人と反対する人がいます
Có người ủng hộ và cũng có người phản đối việc tiếp nhận người nhập cư.
移民を受け入れることは簡単ではない
Chấp nhận người nhập cư không dễ dàng.
このストライキが実施されることで多くの乗客が影響を受けるだろう。
Cuộc đình công này có thể sẽ ảnh hưởng đến nhiều hành khách.
参加者は新しい情報を受け取ることができる
Người tham gia có thể nhận được thông tin mới.
この差により、日本は国際社会からの批判を受ける可能性もある
Sự chênh lệch này có thể dẫn đến việc Nhật Bản bị chỉ trích từ cộng đồng quốc tế.
彼は祖父と父から受け継いだ技術を大切にし、時代の変化にも対応しようとしています。
Ông trân trọng kỹ năng kế thừa từ ông nội và cha, trong khi nỗ lực thích nghi với thời đại đang thay đổi.
また西洋文化を積極的に受け入れ、教育制度も改革された。
Văn hóa phương Tây được chấp nhận tích cực và hệ thống giáo dục cũng được cải cách.
Từ liên quan
受験
じゅけん
thi cử
N1受講
じゅこう
dự thính, tham dự lớp
N1受賞
じゅしょう
giành giải, nhận giải thưởng
N1受信
じゅしん
nhận (tin nhắn, thư, email,...), tín hiệu (radio, TV,...)
N1受注
じゅちゅう
chấp nhận đơn hàng, nhận đơn hàng
N1授受
じゅじゅ
cho và nhận, chuyển giao
N1受付
うけつけ
quầy lễ tân, quầy thông tin
N1受領
じゅりょう
biên nhận (thư, tiền,...), sự chấp nhận
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.