Từ vựng
N1Danh từ

受付

うけつけ

Nghĩa

  • 1.quầy lễ tân
  • 2.quầy thông tin
  • 3.lễ tân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reception (desk), information desk, receptionist
Tiếng Việt
quầy lễ tân, quầy thông tin, lễ tân
日本語
受付, インフォメーションデスク, 受付係
한국어
접수처, 안내 데스크, 안내원
中文
接待处, 信息台, 接待员
Bahasa Indonesia
meja resepsionis, resepsi
ภาษาไทย
แผนกต้อนรับ, ที่ทำการข้อมูล
Español
recepción, mostrador de información
Français
réception, bureau d'accueil
Deutsch
Rezeption, Empfangstresen
Português
recepção, balcão de informações

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.