đỏ thẫm, hồng, hoa nhài
On'yomi (音読み)
- コウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- べに
- くれない
Về kanji này
Kanji 「紅」 có nghĩa chính là màu đỏ, đặc biệt là màu đỏ thẫm như màu của hoa hồng hay nhuộm vải. Kanji này thường được dùng như danh từ, vì vậy nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 紅茶 (こうちゃ), có nghĩa là trà đen, sử dụng để chỉ loại trà phổ biến. Một từ ghép khác là 紅葉 (もみじ), chỉ lá phong đỏ vào mùa thu, tạo thành phong cảnh đẹp mắt. Ngoài ra, 紅白 (こうはく) thường được dùng để chỉ hai màu đỏ và trắng, thường thấy trong các lễ hội ở Nhật Bản. Lưu ý rằng khi viết, hãy sử dụng đúng cách đọc, như べに hoặc くれない khi cần diễn tả màu đỏ hơn là tên thực phẩm hay công cụ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
紅い花が咲いている。
Những bông hoa đỏ đang nở.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- crimson, red, safflower
- Tiếng Việt
- đỏ thẫm, hồng, hoa nhài
- 日本語
- 紅, 赤, 朱色
- 한국어
- 진홍색
- 中文
- 深红
- id
- merah tua
- th
- แดงเข้ม
- es
- carmesí
- fr
- écarlate
- de
- purpurrot
- pt
- carmesim
Từ ghép phổ biến
- 紅茶black tea
- 紅葉maple leaves, autumn leaves
- 紅白red and white
- 紅色crimson, red color
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.