Từ vựng
N1Danh từ

周期

しゅうき

Nghĩa

  • 1.chu kỳ
  • 2.thời kỳ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cycle, period
Tiếng Việt
chu kỳ, thời kỳ
日本語
周期, 期間
한국어
주기, 주기
中文
周期, 期间
Bahasa Indonesia
siklus
ภาษาไทย
รอบเวลา
Español
ciclo
Français
cycle
Deutsch
Zyklus
Português
ciclo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.