chu vi
On'yomi (音読み)
- シュウ
Kun'yomi (訓読み)
- まわ.り
Về kanji này
Kanji 「周」 có nghĩa chính là vòng tròn, chu vi hoặc khu vực xung quanh. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ trong từ 周囲 (しゅうい) có nghĩa là "khu vực xung quanh", hay 周辺 (しゅうへん) nghĩa là "vùng lân cận". Một số từ khác như 周年 (しゅうねん) có nghĩa "kỷ niệm hàng năm", hay 円周 (えんしゅう) nghĩa là "chu vi hình tròn". Khi sử dụng, bạn có thể lưu ý rằng 「周」 cũng có nghĩa là "vòng quanh", như trong từ 周り (まわり) dùng để chỉ những gì ở xung quanh một đối tượng.
Câu ví dụ
周囲の状況を確認してください。
Hãy kiểm tra tình hình xung quanh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- circumference, circuit, lap
- Tiếng Việt
- chu vi
- 日本語
- 周囲
- 한국어
- 주변
- 中文
- 周
- id
- lingkaran
- th
- เส้นรอบวง
- es
- circunferencia
- fr
- circonférence
- de
- Umfang
- pt
- circunferência
Từ ghép phổ biến
- 周囲surroundings, environs, circumference
- 周年whole year, entire year, n-th year anniversary
- 周辺circumference, outskirts, environs
- 周りcircumference, girth, surroundings
- 円周circumference
- 周期cycle, period
- 周知common knowledge, being well-known, making (something) well-known
- 周到careful, thorough, meticulous
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.