N1Danh từ
半裸
はんら
Nghĩa
- 1.nửa khỏa thân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- half-nakedness
- Tiếng Việt
- nửa khỏa thân
- 日本語
- はんら, 半裸
- 한국어
- 반누드
- 中文
- 半裸
- Bahasa Indonesia
- setengah telanjang
- ภาษาไทย
- เปลือยครึ่งตัว
- Español
- semi desnudo
- Français
- demi-nu
- Deutsch
- halb nackt
- Português
- meio nu
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.