N1Danh từ
呉服
ごふく
Nghĩa
- 1.vải (cho trang phục Nhật Bản)
- 2.vải kimono
- 3.dệt may
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cloth (for Japanese clothes), kimono fabrics, textile
- Tiếng Việt
- vải (cho trang phục Nhật Bản), vải kimono, dệt may
- 日本語
- 着物用の布, 着物の生地, テキスタイル
- 한국어
- 일본 의류용 직물, 기모노 원단, 직물
- 中文
- 和服布料, 和服面料, 纺织品
- Bahasa Indonesia
- kain kimono
- ภาษาไทย
- ผ้า (สำหรับชุดกิโมโน)
- Español
- tela para kimonos
- Français
- tissu pour kimonos
- Deutsch
- Stoff für Kimonos
- Português
- têxtil para quimonos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.