bao gồm, chứa đựng, có
On'yomi (音読み)
- ガン
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- ふく.む
- ふく.める
Về kanji này
Kanji 「含」 có nghĩa chính là bao gồm, chứa đựng hoặc nắm giữ. Kanji này thường được sử dụng như động từ, ví dụ như trong từ 「含む」 (ふくむ), có nghĩa là "bao gồm". Một từ khác phổ biến là 「含める」 (ふくめる), nghĩa là "được bao gồm". Ngoài ra, từ ''含有'' (がんゆう) nghĩa là "nội dung" là một ví dụ khác về cách sử dụng kanji này trong các từ ghép. Lưu ý rằng khi sử dụng 「含」, người học nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn ý nghĩa cụ thể của nó trong các trường hợp khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この飲み物はアルコールを含む。
Nước uống này chứa cồn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- include, contain, hold
- Tiếng Việt
- bao gồm, chứa đựng, có
- 日本語
- 含む, 含まれる
- 한국어
- 포함하다, 포함하다, 지니다
- 中文
- 包括, 包含, 持有
- id
- termasuk, mengandung, menyimpan
- th
- รวม, บรรจุ, ถือ
- es
- incluir, contener, tener
- fr
- inclure, contenir, détenir
- de
- einschließen, enthalten, halten
- pt
- incluir, conter, manter
Từ ghép phổ biến
- 含有content, containment
- 含むto include, to contain
- 含めるto include, to involve
- 成分ingredient, component
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.